sourdough bread
Định nghĩa
Danh từ: Bánh mì bột chua (sourdough bread) là loại bánh mì được làm bằng cách sử dụng một lượng nhỏ bột nhào đã lên men (gọi là "men cái" hay "bột chua cái") thay vì men công nghiệp. Quá trình lên men tự nhiên này tạo ra vị chua đặc trưng và kết cấu xốp, dai.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi yêu hương vị chua nhẹ của bánh mì bột chua.)
- (Cô ấy đã nướng một ổ bánh mì bột chua tươi cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make sourdough bread": làm bánh mì bột chua.
- Making sourdough bread requires patience and a good starter. (Làm bánh mì bột chua đòi hỏi sự kiên nhẫn và một men cái tốt.)
"sourdough bread culture": văn hóa làm bánh mì bột chua (thường gắn với các cộng đồng thợ làm bánh thủ công).
- San Francisco is famous for its sourdough bread culture. (San Francisco nổi tiếng với văn hóa bánh mì bột chua của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Sourdough starter (n): men cái bột chua (hỗn hợp bột và nước lên men dùng để tạo men cho bánh).
- I need to feed my sourdough starter every day. (Tôi cần cho men cái bột chua của mình ăn mỗi ngày.)
Sourdough (adj/n): có thể dùng như tính từ (ví dụ: "sourdough pizza" - bánh pizza bột chua) hoặc danh từ (chỉ người thợ làm bánh bột chua).
- He is a skilled sourdough. (Anh ấy là một thợ làm bánh bột chua lành nghề.)
Từ đồng nghĩa
- Bread with natural leaven: bánh mì lên men tự nhiên (cách gọi khác nhấn mạnh vào quá trình lên men).
- Fermented bread: bánh mì lên men (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To rise with sourdough: nở lên nhờ bột chua (nói về quá trình ủ bánh).
- The dough needs time to rise with sourdough. (Bột nhào cần thời gian để nở lên nhờ bột chua.)
Thành ngữ liên quan
- Not one's bread and butter: không phải là nguồn sống chính (thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến bánh mì bột chua, nhưng minh họa cách dùng từ "bread" trong thành ngữ).
- Baking sourdough bread is a hobby, not my bread and butter. (Làm bánh mì bột chua là một sở thích, không phải nguồn sống chính của tôi.)